wood
Anh /wʊd/Mỹ /wʊd/
Nghĩa của wood
- n.gỗthe hard material forming tree trunks and branches
- n.rừng; khu rừngan area of land covered with trees
Câu ví dụ
This little chair is made entirely of solid wood.
Chiếc ghế nhỏ này được làm hoàn toàn bằng gỗ nguyên khối.
Using wood from responsibly managed forests can reduce the environmental impact of constructing new homes.
Sử dụng gỗ từ các khu rừng được quản lý có trách nhiệm có thể giảm tác động môi trường của việc xây dựng nhà ở mới.
Cụm từ thường gặp
- solid wood — gỗ nguyên khối
- wood carving — chạm khắc gỗ
- a piece of wood — một mẩu gỗ
- walk in the woods — đi dạo trong rừng
Họ từ
wooden (adj.) · wooded (adj.) · woodland (n.) · woody (adj.)
Đồng nghĩa
timber
💡 Nghĩa 'gỗ' là danh từ không đếm được; nghĩa 'rừng' có thể dùng a wood hoặc the woods.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →