private
Anh /ˈpraɪvət/Mỹ /ˈpraɪvət/
A2Xã hội
Nghĩa của private
- adj.riêng; dành riêng cho một ngườiFor a particular person or group, not for everyone.
- adj.tư nhân; thuộc sở hữu tư nhânOwned or managed independently of the government.
- adj.riêng tư; kín đáoNot intended to be known or shared with others.
Câu ví dụ
Each guest has a private bathroom beside their bedroom.
Mỗi khách đều có một phòng tắm riêng cạnh phòng ngủ.
Private companies can improve public transport, but governments must ensure that fares remain affordable.
Các công ty tư nhân có thể cải thiện giao thông công cộng, nhưng chính phủ phải bảo đảm giá vé vẫn ở mức người dân có thể chi trả.
Cụm từ thường gặp
- private property — tài sản tư nhân
- private sector — khu vực tư nhân
- private life — đời sống riêng tư
- in private — một cách riêng tư
Họ từ
privately (adv.) · privacy (n.) · privatise (v.) · privatisation (n.)
Trái nghĩa
public
💡 in private nghĩa là riêng tư; in public nghĩa là công khai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →