million
Anh /ˈmɪljən/Mỹ /ˈmɪljən/
A2Xã hội
Nghĩa của million
- num.một triệuthe number equal to a thousand thousands
Câu ví dụ
The city now has more than a million residents.
Thành phố hiện có hơn một triệu cư dân.
The government plans to invest several million pounds in renewable energy projects over the next decade.
Chính phủ dự kiến đầu tư vài triệu bảng Anh vào các dự án năng lượng tái tạo trong thập kỷ tới.
Cụm từ thường gặp
- a million people — một triệu người
- two million pounds — hai triệu bảng Anh
- millions of people — hàng triệu người
💡 Sau số đếm cụ thể, million không thêm s; millions of nghĩa là hàng triệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →