silly

Anh /ˈsɪli/Mỹ /ˈsɪli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ silly

Nghĩa của silly

  1. adj.ngớ ngẩn; thiếu khôn ngoanShowing poor judgment or a lack of sensible thought
  2. adj.buồn cười; vui nhộnPlayfully funny in a way that is not serious

Câu ví dụ

It was silly to leave my umbrella at home.

Để quên ô ở nhà thật là thiếu khôn ngoan.

Teachers should avoid calling any question silly, as this may discourage students from participating in class.

Giáo viên nên tránh gọi bất kỳ câu hỏi nào là ngớ ngẩn, vì điều đó có thể làm học sinh nản lòng tham gia lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

silliness (n.)

Đồng nghĩa

foolish

Trái nghĩa

sensible

💡 Giọng điệu thường nhẹ hơn stupid, và silly cũng có thể mang nghĩa vui nhộn, không nghiêm túc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← millionrepair →