repair
Anh /rɪˈpeə/Mỹ /rɪˈper/
A2Đời sống
Nghĩa của repair
- v.sửa chữa; khắc phụcTo make something damaged or broken work properly again
- n.việc sửa chữa; sự bảo dưỡngWork done to restore something damaged or broken
- v.hàn gắn; khắc phục (quan hệ hoặc tình thế)To improve a damaged relationship or put a situation right
Câu ví dụ
Can you repair the broken zip on my jacket?
Bạn có thể sửa cái khóa kéo bị hỏng trên áo khoác của tôi không?
Encouraging consumers to repair household appliances rather than replace them could significantly reduce electronic waste.
Khuyến khích người tiêu dùng sửa chữa đồ điện gia dụng thay vì thay mới có thể giảm đáng kể rác thải điện tử.
Cụm từ thường gặp
- repair damage — khắc phục hư hại
- carry out repairs — tiến hành sửa chữa
- beyond repair — không thể sửa chữa được nữa
- in good repair — còn trong tình trạng tốt
Họ từ
repairable (adj.) · irreparable (adj.) · repairer (n.)
Đồng nghĩa
fix, mend
Trái nghĩa
damage
💡 Khi nói về việc sửa chữa cụ thể thường dùng số nhiều repairs; beyond repair nghĩa là không thể sửa được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →