shut

Anh /ʃʌt/Mỹ /ʃʌt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ shut

Nghĩa của shut

  1. v.đóng; đóng cửa; ngừng kinh doanhto close something or stop being open for business
  2. adj.đã đóng; không mở cửaclosed or not open for business

Câu ví dụ

Please shut the window before the rain gets in.

Làm ơn đóng cửa sổ lại trước khi mưa tạt vào.

When local libraries shut, residents lose valuable access to free learning resources and shared community spaces.

Khi các thư viện địa phương đóng cửa, cư dân mất đi cơ hội quý giá tiếp cận nguồn học liệu miễn phí và không gian cộng đồng chung.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shutdown (n.)

Đồng nghĩa

close

Trái nghĩa

open

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là shut; hiện tại phân từ là shutting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← repairmyself →