myself
Anh /maɪˈself/Mỹ /maɪˈself/
A2Đời sống
Nghĩa của myself
- pron.bản thân tôi; chính tôiUsed when I am both the person acting and receiving.
- pron.chính tôi; đích thân tôiUsed to emphasize that I personally do something.
Câu ví dụ
I made myself a sandwich before the walk.
Trước khi đi dạo, tôi đã tự làm cho mình một chiếc bánh sandwich.
By volunteering at a community garden, I taught myself practical skills that formal education rarely provides.
Nhờ tình nguyện tại một khu vườn cộng đồng, tôi đã tự học được những kỹ năng thực tế mà giáo dục chính quy hiếm khi cung cấp.
Cụm từ thường gặp
- by myself — một mình; tự lập
- teach myself — tự học
- enjoy myself — vui chơi thoải mái
- not feel myself — cảm thấy không được khỏe
💡 by myself nghĩa là một mình hoặc tự lập; không dùng myself để thay cho chủ ngữ I.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →