already
Anh /ɔːlˈredi/Mỹ /ɔːlˈredi/
A2Đời sống
Nghĩa của already
- adv.đã; từ trướcbefore now or earlier than expected
Câu ví dụ
I have already packed my bag for tomorrow.
Tôi đã chuẩn bị xong túi đồ cho ngày mai rồi.
Many cities have already introduced cycling schemes to reduce traffic congestion and improve public health.
Nhiều thành phố đã triển khai các chương trình đi xe đạp để giảm ùn tắc giao thông và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- have already done — đã làm rồi
- already available — đã có sẵn
- already in place — đã được triển khai
💡 Thường đặt sau trợ động từ và trước động từ chính; nghĩa là đã hoặc sớm hơn dự kiến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →