fungus
Anh /ˈfʌŋɡəs/Mỹ /ˈfʌŋɡəs/
Nghĩa của fungus
- n.nấman organism such as a mushroom, mould, or yeast
Câu ví dụ
A strange orange fungus was growing on the fallen tree.
Một loại nấm màu cam lạ đang mọc trên thân cây đổ.
Some types of fungus help maintain healthy forests by breaking down dead wood and recycling nutrients.
Một số loại nấm giúp duy trì sự khỏe mạnh của rừng bằng cách phân hủy gỗ mục và tái chu chuyển chất dinh dưỡng.
Cụm từ thường gặp
- soil fungus — nấm đất
- fungus growth — sự phát triển của nấm
- edible fungi — các loại nấm ăn được
Họ từ
fungal (adj.)
💡 Số nhiều thường là fungi; nấm không thuộc giới thực vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →