corn
Anh /kɔːn/Mỹ /kɔːrn/
Nghĩa của corn
- n.ngô; bắpa tall crop with large heads of yellow edible seeds
- n.ngũ cốc; hạt ngũ cốcgrain crops such as wheat or barley, especially in British English
Câu ví dụ
We grilled fresh corn and served it with butter.
Chúng tôi nướng ngô tươi và ăn kèm với bơ.
Farmers growing corn may need more efficient irrigation systems as droughts become increasingly frequent.
Nông dân trồng ngô có thể cần hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn khi hạn hán ngày càng thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- corn on the cob — bắp ngô
- corn kernels — hạt ngô
- corn field — ruộng ngô
- corn oil — dầu ngô
Đồng nghĩa
maize
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, corn thường chỉ ngô; trong tiếng Anh Anh còn có thể chỉ chung ngũ cốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →