dirt
Anh /dɜːt/Mỹ /dɝːt/
B1Đời sống
Nghĩa của dirt
- n.vết bẩn; bụi bẩnUnwanted material that makes something unclean
- n.đấtLoose earth, especially on the ground
Câu ví dụ
Please wipe the dirt off your shoes before entering.
Xin hãy lau sạch bùn đất trên giày trước khi vào.
Regular handwashing removes dirt and reduces the spread of infections in schools and other shared spaces.
Rửa tay thường xuyên giúp loại bỏ bụi bẩn và giảm sự lây lan của nhiễm trùng ở trường học và các không gian dùng chung khác.
Cụm từ thường gặp
- remove dirt — loại bỏ bụi bẩn
- covered in dirt — bám đầy bụi bẩn
- dirt road — đường đất
Họ từ
dirty (adj.)
Đồng nghĩa
grime, soil
💡 Thường không đếm được; nghĩa đất xuất hiện nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →