pretend
Anh /prɪˈtend/Mỹ /prɪˈtend/
B1Đời sống
Nghĩa của pretend
- v.giả vờ; làm bộto act as though something untrue is true
- adj.tưởng tượng; giả địnhimaginary or artificial, especially as part of children's play
Câu ví dụ
The children pretended the sofa was a pirate ship.
Bọn trẻ tưởng tượng chiếc ghế sofa là một con tàu cướp biển.
Children who pretend to be different characters can develop empathy by exploring unfamiliar perspectives through play.
Trẻ em đóng giả các nhân vật khác nhau có thể phát triển sự đồng cảm khi khám phá những góc nhìn xa lạ qua trò chơi.
Cụm từ thường gặp
- pretend to be — giả vờ là
- pretend not to notice — giả vờ không để ý
- pretend play — trò chơi đóng vai
Họ từ
pretence (n.) · pretender (n.)
Đồng nghĩa
feign
💡 Thường dùng pretend to do hoặc pretend that, không dùng pretend doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →