divorce
Anh /dɪˈvɔːs/Mỹ /dɪˈvɔːrs/
B1Xã hội
Nghĩa của divorce
- n.ly hônthe legal ending of a marriage
- v.ly hôn với; ly hônto legally end a marriage
- v.tách rời; tách khỏito separate something from something closely connected with it
Câu ví dụ
They remained good friends even after their divorce.
Họ vẫn là bạn tốt ngay cả sau khi ly hôn.
Economic growth cannot be divorced from environmental concerns when governments develop policies for sustainable urban expansion.
Khi chính phủ xây dựng chính sách mở rộng đô thị bền vững, không thể tách tăng trưởng kinh tế khỏi các mối quan tâm về môi trường.
Cụm từ thường gặp
- get a divorce — làm thủ tục ly hôn
- file for divorce — nộp đơn ly hôn
- divorce something from something — tách việc này khỏi việc khác
Họ từ
divorced (adj.)
💡 Divorce sb nghĩa là ly hôn với ai đó, không thêm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →