spice
Anh /spaɪs/Mỹ /spaɪs/
B1Đời sống
Nghĩa của spice
- n.gia vị; hương liệuA plant substance used to add flavour to food.
- v.nêm gia vịTo add spices to food.
- n.sự thú vị; sự kích thíchSomething that makes an experience more interesting or exciting.
Câu ví dụ
This warming spice gives the soup a lovely flavour.
Loại gia vị làm ấm người này mang lại cho món súp hương vị rất tuyệt.
The historical spice trade connected distant societies and encouraged the exchange of agricultural knowledge and cooking techniques.
Việc buôn bán gia vị trong lịch sử đã kết nối các xã hội xa xôi và thúc đẩy trao đổi kiến thức nông nghiệp cùng kỹ thuật nấu ăn.
Cụm từ thường gặp
- ground spices — gia vị xay
- spice trade — buôn bán gia vị
- spice rack — kệ gia vị
- spice up — làm thêm thú vị; nêm thêm gia vị
Họ từ
spicy (adj.) · spiced (adj.) · spiciness (n.)
💡 Spice không nhất thiết là cay; spice up cũng có thể có nghĩa là làm cho thú vị hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →