wasp
Anh /wɒsp/Mỹ /wɑːsp/
Nghĩa của wasp
- n.ong bắp cày; ong vò vẽA narrow-waisted flying insect that can sting.
Câu ví dụ
A wasp landed on the edge of my glass.
Một con ong bắp cày đậu trên miệng ly của tôi.
Although wasps are often considered pests, many species help control insects that damage agricultural crops.
Dù ong bắp cày thường bị coi là loài gây hại, nhiều loài trong số đó giúp kiểm soát côn trùng phá hoại mùa màng.
Cụm từ thường gặp
- wasp sting — vết chích của ong bắp cày
- wasp nest — tổ ong bắp cày
Họ từ
waspish (adj.)
💡 Wasp là ong bắp cày, bee là ong mật; hai loài này không phải cùng một loại côn trùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →