overcast

Anh /ˌəʊvəˈkɑːst/Mỹ /ˈoʊvərkæst/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ overcast

Nghĩa của overcast

  1. adj.u ám; nhiều mâyCovered with clouds, making the sky dull and grey.

Câu ví dụ

The sky was overcast when we left for school.

Bầu trời u ám khi chúng tôi đi học.

Although overcast conditions reduce solar electricity generation, modern panels can still produce useful amounts of power.

Dù thời tiết nhiều mây làm giảm sản lượng điện mặt trời, các tấm pin hiện đại vẫn có thể tạo ra lượng điện hữu ích.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

cloudy

Trái nghĩa

clear, sunny

💡 Chỉ bầu trời bị mây che phủ, không nhất thiết là đang mưa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rustportion →