portion
Anh /ˈpɔːʃən/Mỹ /ˈpɔːrʃən/
B2Đời sống
Nghĩa của portion
- n.phần; một phầnA part or share of something larger.
- n.khẩu phầnAn amount of food served to one person.
- v.chia phầnTo divide food into amounts for different people.
Câu ví dụ
A large portion of our garden is shaded.
Một phần lớn khu vườn của chúng tôi nằm trong bóng râm.
Housing costs consume a substantial portion of household income, particularly in cities with limited affordable accommodation.
Chi phí nhà ở chiếm một phần đáng kể trong thu nhập hộ gia đình, nhất là ở những thành phố có ít nhà ở giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- a large portion of — một phần lớn của
- a substantial portion — một phần đáng kể
- generous portions — khẩu phần rộng rãi
- portion size — kích cỡ khẩu phần
Đồng nghĩa
part, share
Trái nghĩa
whole
💡 portion có thể chỉ một phần của tổng thể, cũng thường chỉ khẩu phần ăn cho một người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →