portion

Anh /ˈpɔːʃən/Mỹ /ˈpɔːrʃən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ portion

Nghĩa của portion

  1. n.phần; một phầnA part or share of something larger.
  2. n.khẩu phầnAn amount of food served to one person.
  3. v.chia phầnTo divide food into amounts for different people.

Câu ví dụ

A large portion of our garden is shaded.

Một phần lớn khu vườn của chúng tôi nằm trong bóng râm.

Housing costs consume a substantial portion of household income, particularly in cities with limited affordable accommodation.

Chi phí nhà ở chiếm một phần đáng kể trong thu nhập hộ gia đình, nhất là ở những thành phố có ít nhà ở giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

part, share

Trái nghĩa

whole

💡 portion có thể chỉ một phần của tổng thể, cũng thường chỉ khẩu phần ăn cho một người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overcasttwig →