die
Anh /daɪ/Mỹ /daɪ/
Nghĩa của die
- v.chết; héo chếtStop living.
- v.ngừng hoạt động; dần biến mấtStop working or gradually become weaker and disappear.
- n.xúc xắcA small cube with marked faces, thrown in games.
Câu ví dụ
These plants will die if we forget to water them.
Những cây này sẽ chết nếu chúng ta quên tưới nước.
Many marine animals die after swallowing plastic waste, highlighting the urgent need to reduce ocean pollution.
Nhiều loài động vật biển chết sau khi nuốt phải rác thải nhựa, điều này cho thấy nhu cầu cấp bách phải giảm ô nhiễm đại dương.
Cụm từ thường gặp
- die of cancer — chết vì ung thư
- die out — tuyệt chủng; biến mất
- die down — dần lắng xuống
- die from injuries — chết vì thương tích
Họ từ
death (n.) · dead (adj.) · dying (adj.)
Đồng nghĩa
pass away
Trái nghĩa
live, survive
💡 die là động từ, dead là tính từ, death là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →