limestone

Anh /ˈlaɪmstəʊn/Mỹ /ˈlaɪmstoʊn/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ limestone

Nghĩa của limestone

  1. n.đá vôiA rock mainly composed of calcium carbonate, often from marine remains.

Câu ví dụ

The old cottage was built from pale local limestone.

Ngôi nhà nhỏ cổ được xây bằng đá vôi màu nhạt của địa phương.

Limestone formations attract tourists, but heavy visitor traffic can damage delicate cave environments over time.

Các địa hình đá vôi thu hút khách du lịch, nhưng lượng khách đông đúc có thể làm hư hại dần môi trường hang động mong manh.

Cụm từ thường gặp

💡 limestone thường không đếm được; lime còn có nghĩa là vôi hoặc quả chanh xanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← justificationhemisphere →