limestone
Anh /ˈlaɪmstəʊn/Mỹ /ˈlaɪmstoʊn/
Nghĩa của limestone
- n.đá vôiA rock mainly composed of calcium carbonate, often from marine remains.
Câu ví dụ
The old cottage was built from pale local limestone.
Ngôi nhà nhỏ cổ được xây bằng đá vôi màu nhạt của địa phương.
Limestone formations attract tourists, but heavy visitor traffic can damage delicate cave environments over time.
Các địa hình đá vôi thu hút khách du lịch, nhưng lượng khách đông đúc có thể làm hư hại dần môi trường hang động mong manh.
Cụm từ thường gặp
- limestone cliffs — vách đá vôi
- limestone cave — hang đá vôi
- limestone quarry — mỏ đá vôi
- limestone formations — địa hình đá vôi
💡 limestone thường không đếm được; lime còn có nghĩa là vôi hoặc quả chanh xanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →