poll

Anh /pəʊl/Mỹ /poʊl/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ poll

Nghĩa của poll

  1. n.cuộc thăm dò ý kiếnA survey asking people about their opinions or preferences
  2. n.cuộc bỏ phiếu; việc bầu cửThe process of voting in an election
  3. v.thăm dò ý kiến; thu được phiếu bầuTo survey people's opinions, or receive votes in an election

Câu ví dụ

A local poll showed strong support for the park.

Một cuộc thăm dò ý kiến ở địa phương cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đối với công viên.

Opinion polls can help governments understand public concerns, but their accuracy depends on how participants are selected.

Các cuộc thăm dò dư luận có thể giúp chính phủ hiểu mối quan tâm của công chúng, nhưng độ chính xác phụ thuộc vào cách chọn người tham gia.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

polling (n.) · pollster (n.)

💡 Thăm dò dư luận thường gọi là opinion poll; the polls chỉ việc bỏ phiếu bầu cử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ratiointersection →