lenient

Anh /ˈliːniənt/Mỹ /ˈliːniənt/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ lenient

Nghĩa của lenient

  1. adj.khoan hồng; không nghiêm khắcless strict or severe when enforcing rules or giving punishment

Câu ví dụ

Our teacher was lenient when I submitted homework late.

Thầy giáo của chúng tôi đã khoan dung khi tôi nộp bài tập muộn.

Some argue that lenient penalties for illegal dumping fail to discourage companies from damaging the environment.

Một số người cho rằng mức phạt nhẹ đối với việc đổ rác trái phép không đủ sức răn đe các doanh nghiệp gây hại môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

leniency (n.) · leniently (adv.)

Đồng nghĩa

tolerant, permissive

Trái nghĩa

strict, harsh

💡 Khi nói về sự khoan dung với người, dùng lenient with; thường liên quan đến quy định hoặc hình phạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← righteousoblong →