righteous

Anh /ˈraɪtʃəs/Mỹ /ˈraɪtʃəs/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ righteous

Nghĩa của righteous

  1. adj.ngay thẳng; chính trựcmorally right or acting according to strong moral principles
  2. adj.phẫn nộ chính đáng; tự cho mình là đúngarising from a belief that you are morally right

Câu ví dụ

She believed returning the wallet was the righteous choice.

Cô ấy cho rằng trả lại chiếc ví là lựa chọn đúng đắn.

Righteous anger at social injustice can encourage citizens to demand meaningful changes in public policy.

Cơn phẫn nộ chính đáng trước bất công xã hội có thể thúc đẩy người dân yêu cầu những thay đổi thiết thực trong chính sách công.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

righteously (adv.) · righteousness (n.) · unrighteous (adj.)

Đồng nghĩa

virtuous, upright

Trái nghĩa

unrighteous, immoral

💡 Giọng điệu khá trang trọng; self-righteous nghĩa là tự cho mình là người chính trực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← redundantlenient →