redundant
Anh /rɪˈdʌndənt/Mỹ /rɪˈdʌndənt/
Nghĩa của redundant
- adj.thừa; không cần thiếtunnecessary because it is no longer needed or repeats something
- adj.bị cho nghỉ việc do vị trí bị bãi bỏhaving lost a job because the employer no longer needs it
Câu ví dụ
This spare cable is redundant now we use wireless speakers.
Dây cáp dự phòng này giờ đã thừa vì chúng tôi dùng loa không dây.
Factory workers may be made redundant when automated systems take over tasks previously performed by people.
Công nhân nhà máy có thể bị cho thôi việc khi hệ thống tự động hóa đảm nhận những công việc trước đây do con người làm.
Cụm từ thường gặp
- make someone redundant — cho ai đó nghỉ việc
- redundant information — thông tin thừa
- become redundant — trở nên không còn cần thiết
Họ từ
redundancy (n.)
Đồng nghĩa
unnecessary, superfluous
Trái nghĩa
necessary, essential
💡 Trong tiếng Anh Anh, be made redundant nghĩa là bị cho nghỉ việc vì vị trí không còn cần thiết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →