diplomacy
Anh /dɪˈpləʊməsi/Mỹ /dɪˈploʊməsi/
Nghĩa của diplomacy
- n.ngoại giao; hoạt động ngoại giaoManaging relations between countries through discussion and negotiation.
- n.khéo léo trong giao tiếp; khéo ứng xửSkill in dealing with people without upsetting them.
Câu ví dụ
The two countries solved their disagreement through diplomacy.
Hai nước đã giải quyết bất đồng của mình bằng con đường ngoại giao.
Effective diplomacy can help neighbouring countries manage shared water resources without resorting to conflict.
Ngoại giao hiệu quả có thể giúp các nước láng giềng quản lý nguồn nước chung mà không cần đến xung đột.
Cụm từ thường gặp
- international diplomacy — ngoại giao quốc tế
- quiet diplomacy — ngoại giao thầm lặng
- use diplomacy — khéo léo ứng xử
Họ từ
diplomat (n.) · diplomatic (adj.) · diplomatically (adv.)
💡 Từ này vừa chỉ ngoại giao giữa các quốc gia, vừa chỉ kỹ năng ứng xử khéo léo để không làm người khác phật lòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →