calamity
Anh /kəˈlæməti/Mỹ /kəˈlæməti/
C1Xã hội
Nghĩa của calamity
- n.thảm họa; tai họa lớnAn event causing severe damage, suffering, or distress.
Câu ví dụ
The flood was a calamity for the whole village.
Trận lụt là một thảm họa đối với cả làng.
Effective emergency planning can reduce the human and economic costs of a natural calamity.
Lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp hiệu quả có thể giảm thiểu thiệt hại về người và kinh tế do thiên tai gây ra.
Cụm từ thường gặp
- a natural calamity — thảm họa thiên nhiên
- avert a calamity — ngăn chặn thảm họa
- calamity strikes — thảm họa ập đến
Họ từ
calamitous (adj.)
Đồng nghĩa
disaster, catastrophe
💡 Nghiêm trọng hơn nhiều so với problem, thường chỉ sự kiện gây thiệt hại lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →