capitulate

Anh /kəˈpɪtʃuleɪt/Mỹ /kəˈpɪtʃuleɪt/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ capitulate

Nghĩa của capitulate

  1. v.đầu hàng; chịu thua; nhượng bộto stop resisting and accept another person's demands

Câu ví dụ

After hours of arguing, we capitulated and ordered pizza.

Sau nhiều giờ tranh cãi, chúng tôi đã nhượng bộ và gọi pizza.

Governments should not capitulate to commercial pressure when public health and environmental protection are at stake.

Chính phủ không nên khuất phục trước áp lực thương mại khi sức khỏe cộng đồng và việc bảo vệ môi trường đang bị đe dọa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

capitulation (n.)

Đồng nghĩa

surrender, yield, submit

Trái nghĩa

resist

💡 Là nội động từ; để nói đầu hàng trước ai đó hoặc áp lực nào đó, dùng capitulate to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← abridgeaccede →