accede
Anh /əkˈsiːd/Mỹ /əkˈsiːd/
Nghĩa của accede
- v.đồng ý; chấp thuậnto formally agree to a request, demand, or proposal
- v.nhậm chức; lên ngôito take an important official position, especially as a ruler
Câu ví dụ
The landlord finally acceded to our request for repairs.
Chủ nhà cuối cùng đã đồng ý yêu cầu sửa chữa của chúng tôi.
Governments may accede to public demands for greater transparency when trust in national institutions declines.
Chính phủ có thể đồng ý với yêu cầu công khai minh bạch hơn khi niềm tin vào các thể chế quốc gia suy giảm.
Cụm từ thường gặp
- accede to a request — chấp thuận yêu cầu
- accede to demands — đồng ý các yêu sách
- accede to the throne — lên ngôi
Họ từ
accession (n.)
Đồng nghĩa
agree, consent
Trái nghĩa
refuse
💡 Là từ trang trọng, thường đi với to; đừng nhầm với exceed (vượt quá).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →