accede

Anh /əkˈsiːd/Mỹ /əkˈsiːd/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ accede

Nghĩa của accede

  1. v.đồng ý; chấp thuậnto formally agree to a request, demand, or proposal
  2. v.nhậm chức; lên ngôito take an important official position, especially as a ruler

Câu ví dụ

The landlord finally acceded to our request for repairs.

Chủ nhà cuối cùng đã đồng ý yêu cầu sửa chữa của chúng tôi.

Governments may accede to public demands for greater transparency when trust in national institutions declines.

Chính phủ có thể đồng ý với yêu cầu công khai minh bạch hơn khi niềm tin vào các thể chế quốc gia suy giảm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accession (n.)

Đồng nghĩa

agree, consent

Trái nghĩa

refuse

💡 Là từ trang trọng, thường đi với to; đừng nhầm với exceed (vượt quá).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← capitulateodyssey →