judicial

Anh /dʒuːˈdɪʃəl/Mỹ /dʒuːˈdɪʃəl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ judicial

Nghĩa của judicial

  1. adj.thuộc tư pháp; thuộc tòa ánrelating to courts, judges, or the administration of justice

Câu ví dụ

The lawyer explained the judicial process to our family.

Luật sư đã giải thích quy trình tư pháp cho gia đình chúng tôi.

An independent judicial system helps protect individual rights and ensures that governments remain accountable.

Một hệ thống tư pháp độc lập giúp bảo vệ quyền cá nhân và bảo đảm chính phủ luôn chịu trách nhiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

judicially (adv.) · judiciary (n.)

💡 judicial nghĩa là thuộc tư pháp; judicious nghĩa là sáng suốt, thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← esteemconfine →