confine

Anh /kənˈfaɪn/Mỹ /kənˈfaɪn/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ confine

Nghĩa của confine

  1. v.giới hạn; hạn chế trong phạm viTo keep something within particular limits
  2. v.giam giữ; nhốtTo keep someone in a place they cannot leave

Câu ví dụ

Please confine your muddy boots to the porch.

Xin hãy để đôi ủng dính bùn của bạn ở hiên nhà.

Researchers should not confine their investigation to wealthy neighbourhoods when studying access to public transport.

Khi nghiên cứu khả năng tiếp cận giao thông công cộng, các nhà nghiên cứu không nên chỉ giới hạn cuộc khảo sát ở các khu dân cư giàu có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

confinement (n.) · confined (adj.)

Đồng nghĩa

restrict, limit

Trái nghĩa

release, free

💡 Thường dùng cấu trúc confine A to B, nghĩa là giới hạn A trong phạm vi B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← judicialsemiconductor →