imprison

Anh /ɪmˈprɪzən/Mỹ /ɪmˈprɪzən/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ imprison

Nghĩa của imprison

  1. v.giam cầm; bỏ tùTo put someone in prison or keep them confined.

Câu ví dụ

The judge imprisoned the thief for stealing valuable paintings.

Thẩm phán tuyên phạt tên trộm bỏ tù vì ăn trộm những bức tranh có giá trị.

Governments should consider whether imprisoning people for minor offences is more effective than providing supervised community service.

Chính phủ nên cân nhắc xem việc bỏ tù những người phạm tội nhỏ có hiệu quả hơn so với việc để họ làm công tác xã hội dưới sự giám sát hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prison (n.) · prisoner (n.) · imprisonment (n.)

Đồng nghĩa

incarcerate, confine

Trái nghĩa

release, free

💡 Sau be imprisoned for có thể là tên tội danh, cũng có thể là khoảng thời gian bị giam.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← interfereindependently →