policy
Anh /ˈpɒləsi/Mỹ /ˈpɑːləsi/
Nghĩa của policy
- n.chính sách; đường lối; nguyên tắcan agreed plan or rule guiding decisions and actions
- n.hợp đồng bảo hiểm; đơn bảo hiểma contract describing the insurance cover someone has bought
Câu ví dụ
Our school has a policy of serving fresh fruit daily.
Trường chúng tôi có quy định phục vụ trái cây tươi mỗi ngày.
An effective housing policy should address both rising rents and the shortage of affordable homes.
Một chính sách nhà ở hiệu quả cần giải quyết cả tình trạng giá thuê tăng và thiếu nhà ở giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- government policy — chính sách của chính phủ
- implement a policy — thực thi chính sách
- insurance policy — hợp đồng bảo hiểm
- foreign policy — chính sách đối ngoại
Họ từ
policymaker (n.) · policymaking (n.)
💡 Policy là chính sách hoặc hợp đồng bảo hiểm; politics nghĩa là chính trị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →