fully

Anh /ˈfʊli/Mỹ /ˈfʊli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fully

Nghĩa của fully

  1. adv.hoàn toàn; đầy đủCompletely or to the greatest possible extent.

Câu ví dụ

Make sure your phone is fully charged before leaving.

Hãy chắc chắn điện thoại của bạn đã sạc đầy trước khi ra ngoài.

Students benefit most from online learning when they fully understand how to use the available digital tools.

Học sinh được hưởng lợi nhiều nhất từ học trực tuyến khi hiểu đầy đủ cách sử dụng các công cụ số sẵn có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

full (adj.) · fullness (n.)

Đồng nghĩa

completely, entirely

Trái nghĩa

partly, partially

💡 Từ này thường bổ nghĩa cho phân từ hoặc tính từ, như fully prepared.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← editpolicy →