spot

Anh /spɒt/Mỹ /spɑːt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ spot

Nghĩa của spot

  1. n.địa điểm; chỗA particular place or position.
  2. n.đốm; vếtA small mark differing in colour from its surroundings.
  3. v.phát hiện; nhận raNotice or recognise someone or something.

Câu ví dụ

We found a shady spot beside the river.

Chúng tôi tìm được một chỗ râm mát bên bờ sông.

Satellite images help researchers spot changes in forest cover before extensive damage occurs.

Ảnh vệ tinh giúp các nhà nghiên cứu phát hiện sự thay đổi độ che phủ rừng trước khi thiệt hại lớn xảy ra.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spotty (adj.) · spotless (adj.)

💡 On the spot có thể nghĩa là ngay lập tức hoặc tại hiện trường, tùy ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← policyought →