convict
Anh /ˈkɒnvɪkt/Mỹ /ˈkɑːnvɪkt/
Nghĩa của convict
- n.người đã bị kết án; tù nhânSomeone found guilty of a crime, especially someone in prison.
- v.kết tội; tuyên án có tộiTo officially find someone guilty of a crime in court.
Câu ví dụ
The former convict now works at a local bakery.
Người từng bị kết án này hiện làm việc tại một tiệm bánh ở địa phương.
Education programmes can help a convict develop practical skills and prepare for employment after release from prison.
Các chương trình giáo dục có thể giúp người đã bị kết án phát triển kỹ năng thực tế và chuẩn bị cho việc tìm việc sau khi mãn hạn tù.
Cụm từ thường gặp
- a convicted offender — người phạm tội đã bị kết án
- convict someone of theft — kết tội ai đó về tội trộm cắp
- a former convict — người từng bị kết án
Họ từ
conviction (n) · convicted (adj)
Đồng nghĩa
prisoner
Trái nghĩa
acquit
💡 Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm thứ hai; khi kết tội ai về việc gì thì dùng of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →