aforesaid
Anh /əˈfɔːsed/Mỹ /əˈfɔːrsed/
Nghĩa của aforesaid
- adj.nêu trên; đã nói ở trênpreviously mentioned in the same document or statement
Câu ví dụ
The contract says we must pay the aforesaid fee.
Hợp đồng quy định chúng tôi phải thanh toán khoản phí nêu trên.
The aforesaid conditions must be satisfied before the council can approve any construction within the protected area.
Các điều kiện nêu trên phải được đáp ứng trước khi hội đồng có thể phê duyệt bất kỳ công trình xây dựng nào trong khu vực được bảo vệ.
Cụm từ thường gặp
- the aforesaid conditions — các điều kiện nêu trên
- the aforesaid agreement — thỏa thuận nêu trên
- the aforesaid property — bất động sản nêu trên
Đồng nghĩa
aforementioned
💡 Thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc văn viết trang trọng, và đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →