profane

Anh /prəˈfeɪn/Mỹ /prəˈfeɪn/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ profane

Nghĩa của profane

  1. adj.bất kính; tục tĩuShowing disrespect for religion, or using offensive language.
  2. v.báng bổ; xúc phạm điều thiêng liêngTo treat something sacred with serious disrespect.

Câu ví dụ

The coach apologised for his profane language after the match.

Huấn luyện viên đã xin lỗi vì những lời tục tĩu của mình sau trận đấu.

Museums should explain why objects considered ordinary by outsiders may be sacred, making careless treatment seem profane.

Bảo tàng nên giải thích vì sao những vật mà người ngoài coi là bình thường lại có thể là vật thiêng; nếu không, việc đối xử cẩu thả có thể bị coi là báng bổ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

profanity (n.) · profanation (n.)

Đồng nghĩa

blasphemous, irreverent

💡 Tính từ thường bổ nghĩa cho language; động từ chỉ việc báng bổ điều thiêng liêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aforesaidtibia →