irrevocable
Anh /ɪˈrevəkəbl/Mỹ /ɪˈrevəkəbl/
Nghĩa của irrevocable
- adj.không thể thu hồi; không thể thay đổiImpossible to change, cancel, or take back.
Câu ví dụ
Once you sign, your decision becomes legally irrevocable.
Khi bạn ký, quyết định của bạn sẽ trở thành không thể hủy bỏ theo luật.
Governments should consult local communities before making irrevocable decisions about the destruction of historic buildings.
Chính phủ nên tham khảo ý kiến cộng đồng địa phương trước khi đưa ra quyết định không thể đảo ngược về việc phá dỡ các tòa nhà lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- an irrevocable decision — quyết định không thể hủy bỏ
- irrevocable consent — sự đồng ý không thể rút lại
- an irrevocable commitment — cam kết không thể rút lại
Họ từ
irrevocably (adv.) · revocable (adj.) · revoke (v.) · revocation (n.)
Đồng nghĩa
irreversible, unalterable
Trái nghĩa
revocable
💡 Thường đi với các từ như quyết định, sự đồng ý hoặc cam kết, nhấn mạnh việc không thể rút lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →