averagely

Anh /ˈævərɪdʒli/Mỹ /ˈævərɪdʒli/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ averagely

Nghĩa của averagely

  1. adv.ở mức trung bình; tầm thườngTo an ordinary degree, rather than exceptionally well or badly.

Câu ví dụ

The team played averagely but still won the match.

Đội này thi đấu ở mức trung bình nhưng vẫn thắng trận.

Students who perform averagely in examinations may still demonstrate considerable creativity through practical classroom projects.

Những sinh viên có kết quả thi trung bình vẫn có thể thể hiện khả năng sáng tạo đáng kể qua các dự án thực hành trong lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

average (adj.) · average (n.) · average (v.)

Đồng nghĩa

moderately

💡 Từ này ít dùng; để nói 'trung bình mà nói' thường dùng on average.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← irrevocablegenus →