mayor
Anh /meə/Mỹ /ˈmeɪər/
Nghĩa của mayor
- n.thị trưởng; trưởng thị trấnThe official who leads or represents a city or town
Câu ví dụ
The mayor opened our new swimming pool yesterday.
Hôm qua thị trưởng đã khánh thành bể bơi mới của chúng tôi.
The newly elected mayor has promised to improve public transport and create more affordable housing for residents.
Thị trưởng mới đắc cử đã hứa cải thiện giao thông công cộng và tạo thêm nhà ở giá phải chăng cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- elect a mayor — bầu thị trưởng
- the mayor of a city — thị trưởng của một thành phố
- deputy mayor — phó thị trưởng
- run for mayor — tranh cử thị trưởng
Họ từ
mayoral (adj.) · mayoralty (n.)
💡 Mayor là thị trưởng, đừng nhầm với major có nghĩa là chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →