county
Anh /ˈkaʊnti/Mỹ /ˈkaʊnti/
Nghĩa của county
- n.quận; hạtAn administrative area within a country or state.
Câu ví dụ
My grandparents live in a quiet village in this county.
Ông bà tôi sống trong một ngôi làng yên tĩnh ở hạt này.
The county council plans to improve public transport between rural communities and the nearest city.
Hội đồng hạt dự định cải thiện giao thông công cộng giữa các cộng đồng nông thôn và thành phố gần nhất.
Cụm từ thường gặp
- county council — hội đồng hạt
- county town — thị trấn trung tâm của hạt
- county boundary — ranh giới hạt
💡 county ở Anh thường được gọi là quận, còn ở Mỹ thường được gọi là hạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →