curl
Anh /kɜːl/Mỹ /kɜːrl/
B2Đời sống
Nghĩa của curl
- v.uốn cong; cuộn lạito form or make something form a curved shape
- n.lọn tóc; vật uốn conga piece of hair or material shaped into a curve
Câu ví dụ
The dry leaves curl at the edges in autumn.
Lá khô cuộn mép lại vào mùa thu.
During prolonged droughts, leaves may curl to reduce water loss and protect plants from further damage.
Trong những đợt hạn hán kéo dài, lá cây có thể cuộn lại để giảm thất thoát nước và bảo vệ cây khỏi bị tổn hại thêm.
Cụm từ thường gặp
- curl up — cuộn tròn lại
- curl your hair — uốn tóc
- tight curls — những lọn tóc xoăn tít
Họ từ
curly (adj.)
Trái nghĩa
straighten
💡 curl up nghĩa là co người lại, thường nói về người hoặc động vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →