pursuant
Anh /pəˈsjuːənt/Mỹ /pərˈsuːənt/
Nghĩa của pursuant
- adj.theo; căn cứ theoin accordance with a law, rule, or agreement
Câu ví dụ
Pursuant to our agreement, your deposit will be refunded.
Theo thỏa thuận của chúng ta, khoản tiền đặt cọc của bạn sẽ được hoàn lại.
Pursuant to environmental regulations, factories must treat wastewater before releasing it into local rivers.
Căn cứ quy định về môi trường, các nhà máy phải xử lý nước thải trước khi xả ra sông địa phương.
Cụm từ thường gặp
- pursuant to an agreement — theo thỏa thuận
- pursuant to regulations — căn cứ quy định
💡 Gần như luôn đi với pursuant to, thường gặp trong văn bản pháp lý và các văn bản trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →