distend

Anh /dɪˈstend/Mỹ /dɪˈstend/

C2Sức khỏe
Tranh minh họa từ distend

Nghĩa của distend

  1. v.làm phồng lên; làm căng phìnhTo swell or become larger because of pressure from inside.

Câu ví dụ

Too much gas can distend your stomach after meals.

Quá nhiều khí có thể làm dạ dày của bạn căng lên sau bữa ăn.

During digestion, excess gas may distend the abdomen, causing discomfort that can affect daily activities.

Trong quá trình tiêu hóa, lượng khí dư thừa có thể làm bụng căng phồng, gây khó chịu và ảnh hưởng đến các hoạt động hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

distension (n.) · distention (n.)

Đồng nghĩa

swell, expand

Trái nghĩa

contract

💡 Thường dùng trong y học, nhấn mạnh việc phồng lên do áp lực bên trong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pursuantmanifold →