inalienable
Anh /ɪnˈeɪliənəbl/Mỹ /ɪnˈeɪliənəbl/
Nghĩa của inalienable
- adj.không thể tước bỏ hoặc chuyển nhượngimpossible to take away or transfer to someone else
Câu ví dụ
Our teacher explained why everyone has certain inalienable rights.
Thầy giáo giải thích vì sao mọi người đều có những quyền không thể tước bỏ.
Access to basic education should be recognised as an inalienable right, regardless of a child's background.
Tiếp cận giáo dục cơ bản cần được công nhận là một quyền không thể tước bỏ, bất kể hoàn cảnh xuất thân của trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- inalienable rights — các quyền không thể tước bỏ
- an inalienable right to freedom — quyền tự do không thể tước bỏ
Họ từ
inalienably (adv.) · alienable (adj.)
Trái nghĩa
alienable
💡 Từ trang trọng, chủ yếu bổ nghĩa cho rights, nhấn mạnh không thể tước bỏ hoặc chuyển giao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →