hairdress
Anh /ˈheədres/Mỹ /ˈherdres/
Nghĩa của hairdress
- v.làm tóc; tạo kiểu tócArrange or style hair.
Câu ví dụ
She learned to hairdress by practising on a mannequin.
Cô ấy học làm tóc bằng cách luyện tập trên đầu ma-nơ-canh.
People who learn to hairdress professionally may develop practical skills that support employment in local service industries.
Những người học nghề làm tóc chuyên nghiệp có thể phát triển các kỹ năng thực tế, giúp họ tìm việc trong ngành dịch vụ địa phương.
Cụm từ thường gặp
- hairdress professionally — làm tóc chuyên nghiệp
- learn to hairdress — học làm tóc
Họ từ
hairdresser (n.) · hairdressing (n.)
💡 Khi nói tạo kiểu tóc hằng ngày thường dùng style hair; ngành làm đẹp tóc dùng hairdressing.
Lưu ý: Đây là động từ hiếm, không nên dùng như danh từ thông dụng; nghề làm tóc thường gọi là hairdressing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →