neurosis

Anh /njʊəˈrəʊsɪs/Mỹ /nʊˈroʊsɪs/

C2Sức khỏe
Tranh minh họa từ neurosis

Nghĩa của neurosis

  1. n.chứng loạn thần kinhAn older term for psychological difficulties involving anxiety or distress.

Câu ví dụ

The old psychology book devoted a chapter to neurosis.

Cuốn sách tâm lý cũ dành cả một chương để nói về chứng loạn thần kinh.

Although neurosis appears frequently in older research, modern clinicians generally use more specific diagnostic terms.

Dù thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các nghiên cứu cũ, bác sĩ lâm sàng hiện nay thường dùng các thuật ngữ chẩn đoán cụ thể hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

neurotic (adj.) · neurotically (adv.)

💡 Là thuật ngữ tâm lý cũ, không đồng nghĩa với suy nhược thần kinh; số nhiều là neuroses.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sluicehairdress →