pledge

Anh /pledʒ/Mỹ /pledʒ/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ pledge

Nghĩa của pledge

  1. n.lời hứa trọng thể; lời thềA serious promise to do or provide something
  2. v.cam kết trịnh trọng; hứa hẹnFormally promise to do or give something

Câu ví dụ

We made a pledge to keep the beach clean.

Chúng tôi đã cam kết giữ cho bãi biển sạch sẽ.

Local authorities have pledged to improve public transport and reduce traffic congestion over the next decade.

Chính quyền địa phương đã cam kết cải thiện giao thông công cộng và giảm ùn tắc giao thông trong thập kỷ tới.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

promise, commitment

💡 Trang trọng hơn promise; động từ thường đi với to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← humanitarianconspicuous →