humanitarian
Anh /hjuːˌmænɪˈteəriən/Mỹ /hjuːˌmænɪˈteriən/
C1Xã hội
Nghĩa của humanitarian
- adj.nhân đạoConcerned with reducing suffering and improving people's lives.
- n.người theo chủ nghĩa nhân đạoSomeone who works to reduce suffering and improve human welfare.
Câu ví dụ
Volunteers packed blankets and medicine for the humanitarian mission.
Các tình nguyện viên đã gói chăn và thuốc men cho chuyến cứu trợ nhân đạo này.
International humanitarian organisations provide essential supplies to communities affected by natural disasters and armed conflict.
Các tổ chức nhân đạo quốc tế cung cấp các nhu yếu phẩm thiết yếu cho cộng đồng bị ảnh hưởng bởi thiên tai và xung đột vũ trang.
Cụm từ thường gặp
- humanitarian aid — viện trợ nhân đạo
- humanitarian crisis — khủng hoảng nhân đạo
- humanitarian grounds — lý do nhân đạo
Họ từ
humanitarianism (n.) · humanity (n.)
💡 Nhấn mạnh việc giảm bớt đau khổ của con người, không đồng nghĩa với sự hào phóng thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →