conspicuous
Anh /kənˈspɪkjuəs/Mỹ /kənˈspɪkjuəs/
C1Xã hội
Nghĩa của conspicuous
- adj.dễ thấy; nổi bậteasy to notice because of being unusual or different
Câu ví dụ
Her yellow umbrella was conspicuous among the black ones.
Chiếc ô màu vàng của cô ấy nổi bật giữa những chiếc ô đen.
Conspicuous consumption can encourage unnecessary spending as people seek to display their wealth through expensive possessions.
Tiêu dùng phô trương có thể khuyến khích chi tiêu không cần thiết khi mọi người tìm cách thể hiện sự giàu có qua những món đồ đắt tiền.
Cụm từ thường gặp
- conspicuous consumption — tiêu dùng phô trương
- a conspicuous place — vị trí dễ thấy
- conspicuous by its absence — nổi bật vì sự vắng mặt
Họ từ
conspicuously (adv.) · inconspicuous (adj.)
Đồng nghĩa
noticeable, prominent, striking
Trái nghĩa
inconspicuous
💡 Nhấn mạnh việc dễ được chú ý, không nhất thiết có nghĩa là quan trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →