combat

Anh /ˈkɒmbæt/Mỹ /ˈkɑːmbæt/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ combat

Nghĩa của combat

  1. v.chống lại; đấu tranh chốngto fight against something harmful
  2. n.chiến đấu; giao tranhfighting between opposing forces or individuals

Câu ví dụ

We opened the windows to combat the afternoon heat.

Chúng tôi mở cửa sổ để chống lại cái nóng buổi chiều.

Governments can combat air pollution by improving public transport and enforcing stricter limits on industrial emissions.

Chính phủ có thể chống ô nhiễm không khí bằng cách cải thiện giao thông công cộng và siết chặt hơn các giới hạn đối với khí thải công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

combatant (n.) · combative (adj.)

Đồng nghĩa

fight, counter

💡 Là động từ thì đi trực tiếp với vấn đề hoặc mối nguy hại, không cần thêm against.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dictatereform →